Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 7 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Biện pháp tăng cường công tác quản lý nhà nước các khu công nghiệp trên địa bàn thành phố Hải Phòng / Nguyễn Minh Thu; Nghd.: Đào Văn Hiệp . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 83tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 03614
  • Chỉ số phân loại DDC: 658
  • 2 Dẫn luận ngôn ngữ học / Nguyễn Thiện Giáp (c.b); Đoàn Thiện Thuật, Nguyễn Minh Thuyết . - H. : Giáo dục Việt Nam, 2022 . - 323tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 10259, PM/VV 06642
  • Chỉ số phân loại DDC: 410
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/Dan-luan-ngon-ngu-hoc_Nguyen-Thien-Giap_2010.pdf
  • 3 Hoàn thiện bộ tiêu chuẩn đào tạo SALES tại Công ty ASIAN EXPRESS LINE / Hoàng Quang Minh, Nguyễn Minh Thu, Nguyễn Bá Thịnh; Nghd.: Đỗ Việt Thanh . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2017 . - 90 tr.; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 17240
  • Chỉ số phân loại DDC: 382
  • 4 Luật Hàng hải : Dùng cho sĩ quan và cán bộ ngành hàng hải / Nguyễn Minh Thuyết, Nguyễn Văn Trọng dịch; Trịnh Thị Kim Nữ, Nguyễn Văn Thư hiệu đính . - Kxđ. : KNxb., 20?? . - 172tr. ; 24cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 343.09
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/Luat-Hang-hai_Nguyen-Minh-Thuyet.pdf
  • 5 Tiếng Việt thực hành / Nguyễn Minh Thuyết . - H. : Giáo dục, 1998 . - 278tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/vv 01155-Pm/vv 01157
  • Chỉ số phân loại DDC: 495.922
  • 6 Tổng quan hệ máy lái tàu thủy, nghiên cứu các sery máy lái điện - Thủy lực hãng Taiyo / Phạm Văn Thiệp, Đỗ Minh Trí, Nguyễn Minh Thuần; Nghd.: Bùi Văn Dũng . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2017 . - 63 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 17432
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 7 Xây dựng phần mềm WH quản lý vị trí hàng tại kho CFS, công ty cổ phần Tân Cảng 128-Hải Phòng / Nguyễn Minh Thúy, Đặng Minh Duy, Phạm Thị Tịnh Tâm; Nghd.: Nguyễn Thị Thanh Bình . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2021 . - 45tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 19489
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 1
    Tìm thấy 7 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :